Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
median egret
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
iː
.
d
ɪə
n
ˈ
iː
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
US
/ˈ
m
i
.
d
i
.
ə
n
ˈ
i
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với intermediate egret
danh từ
Synonym of intermediate egret.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
median egret
Dạng gốc
(base form)
median egret
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intermediate egret
AI
1
Đồng nghĩa với intermediate egret
1
Đồng nghĩa với intermediate egret
1
Đồng nghĩa với intermediate egret