Dịch

medialect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng ngôn ngữ đa dạng được lan truyền qua báo chí, đài phát thanh, truyền hình, v.vdanh từA variant form of language spread by the press, radio, TV etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. medialectDạng gốc (base form)
  2. medialectsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI