Dịch

media stunt

danh từ (noun)
US/ˈmi.di.ə ˈstʌnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với publicity stuntdanh từSynonym of publicity stunt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. media stuntDạng gốc (base form)
  2. media stuntsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI