Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
media stunt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
i
.
d
i
.
ə
ˈ
s
t
ʌ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với publicity stunt
danh từ
Synonym of publicity stunt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
media stunt
Dạng gốc
(base form)
media stunt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
publicity stunt
AI
1
Đồng nghĩa với publicity stunt
1
Đồng nghĩa với publicity stunt
1
Đồng nghĩa với publicity stunt