Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
media studies
danh từ
(noun)
/ˈ
m
iː
d
i
.
ə
ˈ
s
t
ʌ
d
i
z
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu truyền thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Academic discipline that deals with the content, history, meaning and effects of various media, in particular mass media.
Xuất hiện ở từ khác
studies
kết hợp
nghiên cứu truyền thông
AI
1
Nghiên cứu truyền thông
1
Nghiên cứu truyền thông
1
Nghiên cứu truyền thông