meconic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến phân sutính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to meconium.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meconic aciddanh từ | danh từ | Axit dicarboxylic liên quan đến pyrone được tìm thấy trong một số cây anh túc |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến cây thuốc phiện (mecon)
- không so sánh (not comparable)Of or pertaining to opium poppies (mecon).