Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mechanochemical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hóa-cơ học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to mechanochemistry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mechanochemical
mechanochemical
ly
Theo cách cơ hóa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
mechano-
+
chemical
AI
1
Hóa-cơ học
1
Hóa-cơ học
1
Hóa-cơ học