Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mechanicism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mechanism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mechanism (“theory that all natural phenomena can be explained by physical causes”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mechanism
Nguồn gốc
(etymology)
mechanic
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với mechanism
1
Đồng nghĩa với mechanism
1
Đồng nghĩa với mechanism