Dịch

mecha

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Robot khổng lồdanh từA large armoured robot on legs, typically controlled by a pilot seated inside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mechaDạng gốc (base form)
  2. mechasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Nhậtメカmeka
  2. từ tiếng Anhmechanical

Ví dụ

  • , Masato , Miku .Đã tước đoạt cả robot lẫn người yêu của cô ấy, Masato có nguy cơ gặp kết cục thảm hại, nhưng Miku đã đến cứu anh.
  • , , .Sự biến hình xảy ra khi một nhân vật, phương tiện hoặc vũ khí robot mở ra và tự lắp ráp lại thành một hình dạng hoàn toàn mới.

AI