mecha
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Robot khổng lồdanh từA large armoured robot on legs, typically controlled by a pilot seated inside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mechaDạng gốc (base form)
- mechasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhậtメカmeka
- từ tiếng Anhmechanical
Ví dụ
- , Masato , Miku .Đã tước đoạt cả robot lẫn người yêu của cô ấy, Masato có nguy cơ gặp kết cục thảm hại, nhưng Miku đã đến cứu anh.
- , , .Sự biến hình xảy ra khi một nhân vật, phương tiện hoặc vũ khí robot mở ra và tự lắp ráp lại thành một hình dạng hoàn toàn mới.