Dịch

meat wool

danh từ (noun)
UK/ˈmiːt ˈwʊl/US/ˈmit ˈwʊl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rousongdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of rousong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , bison-based 50 .

AI