Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
meat wool
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
iː
t
ˈ
w
ʊ
l
/
US
/ˈ
m
i
t
ˈ
w
ʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rousong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of rousong.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rousong
Ví dụ
Private
bison
producers
are
raising
bison
for
meat
,
wool
and
other
bison-based
commodities
in
all
50
states
.
AI
1
Đồng nghĩa với rousong
1
Đồng nghĩa với rousong
1
Đồng nghĩa với rousong