Nghĩa chính
- Khay dùng để đựng thịtdanh từA tray used to hold meat.
- Mâm thịt được tặng trong cuộc xổ sốdanh từA tray of meat given as a prize in a raffle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meat trayDạng gốc (base form)
- meat traysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , ′ $10 ( $50 ).
- wasn′ .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)