Dịch

meat tray

danh từ (noun)
US/ˈmit ˈtɹeɪ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khay dùng để đựng thịtdanh từA tray used to hold meat.
  2. Mâm thịt được tặng trong cuộc xổ sốdanh từA tray of meat given as a prize in a raffle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meat trayDạng gốc (base form)
  2. meat traysSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , ′ $10 ( $50 ).
  • wasn′ .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI