Dịch

meat puppet

danh từ (noun)
UK/ˈmiːt ˈpʌpɪt/US/ˈmit ˈpʌpət/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cơ thể con người không có ý thứcdanh từA human body without consciousness.
  2. Người vô tâm làm theo mệnh lệnh của người khácdanh từA person who mindlessly follows the commands of others.
  3. Người đọc tin tức, đặc biệt là người không phải là phóng viêndanh từA newsreader, especially one who is not a reporter.
  4. Cơ thể được điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì khácdanh từA body that is controlled by someone or something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meat puppetDạng gốc (base form)
  2. meat puppetsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dương vật
  1. A penis.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; meat-puppet , , .
  • — , , , — .
  • .

AI