Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cơ thể con người không có ý thứcdanh từA human body without consciousness.
- Người vô tâm làm theo mệnh lệnh của người khácdanh từA person who mindlessly follows the commands of others.
- Người đọc tin tức, đặc biệt là người không phải là phóng viêndanh từA newsreader, especially one who is not a reporter.
- Cơ thể được điều khiển bởi ai đó hoặc cái gì khácdanh từA body that is controlled by someone or something else.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meat puppetDạng gốc (base form)
- meat puppetsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dương vật
- A penis.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; meat-puppet , , .
- — , , , — .
- .