Dịch

meat on the bones

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bổ sung hoặc tăng cường đáng kể nội dung của một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó chưa hoàn thành hoặc chưa hoàn thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A substantial addition to or augmentation of the content of something, especially something which is unfinished or incomplete.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • ; .
  • , .

AI