Dịch

meat box

danh từ (noun)
UK/ˈmiːt ˈbɒks/US/ˈmit ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với halal snack packdanh từSynonym of halal snack pack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meat boxDạng gốc (base form)
  2. meat boxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cold meat boxdanh từChiếc quan tài

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI