Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với halal snack packdanh từSynonym of halal snack pack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meat boxDạng gốc (base form)
- meat boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cold meat boxdanh từ | danh từ | Chiếc quan tài |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa