Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measuring worm
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɛ
ʒ
.
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɜː
m
/
US
/ˈ
m
eɪ
.
ʒ
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Sâu đo
danh từ
The larva of a moth of the family Geometridae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measuring worm
Dạng gốc
(base form)
measuring worm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sâu đo
looper
Khác
inchworm
geometrid
spanworm
AI
1
Sâu đo
1
Sâu đo
1
Sâu đo