Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
measuring instrument
US
/ˈ
m
eɪ
.
ʒ
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
ɪ
n
s
t
ɹ
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ đo lường
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
time-delay measuring instrument
danh từ
danh từ
Chiếc đồng hồ bấm giờ được thiết kế để đo sự khác biệt về thời gian giữa hai sự kiện
AI
1
Dụng cụ đo lường
1
Dụng cụ đo lường
1
Dụng cụ đo lường