Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measuring cylinder
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
.
ʒ
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɪ
l
ə
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ống đong
danh từ
Synonym of graduated cylinder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measuring cylinder
Dạng gốc
(base form)
measuring cylinder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graduated cylinder
AI
1
Ống đong
1
Ống đong
1
Ống đong