Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measurement error
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɛ
ʒ
.
ə
.
m
ə
n
t
ˈɛɹ
ə
/
US
/ˈ
m
ɛ
ʒ
.ɚ.
m
ə
n
t
ˈɛɹ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Sai số đo lường
danh từ
Synonym of observational error.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measurement error
Dạng gốc
(base form)
measurement error
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
observational error
AI
1
Sai số đo lường
1
Sai số đo lường
1
Sai số đo lường