Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
measured drop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɛ
ʒ
ə
d
ˈ
d
ɹ
ɒ
p
/
US
/ˈ
m
eɪ
ʒ
ɚ
d
ˈ
d
ɹ
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với long drop
danh từ
Synonym of long drop (“hanging technique”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
measured drop
Dạng gốc
(base form)
measured drop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
long drop
AI
1
Đồng nghĩa với long drop
1
Đồng nghĩa với long drop
1
Đồng nghĩa với long drop