Nghĩa chính
- Loại đốm đỏ xuất hiện trên da của người mắc bệnh sởidanh từA red spot of the kind that appears on the skin of someone suffering from measles.
- Ấu trùng sán dâydanh từA tapeworm larva.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- measleDạng gốc (base form)
- measlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| measles case | Ca mắc sởi | |
| measles partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc nơi những đứa trẻ được tập hợp lại để lây bệnh sởi cho nhau, với hy vọng giúp chúng phát triển khả năng miễn dịch suốt đời, vì hậu quả của việc mắc bệnh sởi ở tuổi trưởng thành khắc nghiệt hơn nhiều so với thời thơ ấu |
| measles vaccine | Vắc-xin sởi | |
| measles outbreak | Đợt bùng phát bệnh sởi |
Họ từ (word family)
cùng gốc measleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimesel
- từ tiếng Pháp cổmesel“leprous”
- từ tiếng Latinhmisellus“wretched", "unfortunate”