Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
means of livelihood
UK
/ˈ
m
iː
n
z
ə
v
ˈ
l
aɪ
v
l
i
h
ʊ
d
/
US
/ˈ
m
i
n
z
ə
v
ˈ
l
aɪ
v
l
i
h
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Kế sinh nhai, phương tiện sống
AI
1
Kế sinh nhai
1
Kế sinh nhai
1
Kế sinh nhai