Nghĩa chính
- Một cách có ý nghĩatrạng từWith an implied meaning; with significance; meaningfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meaninglyDạng gốc (base form)
- more meaninglySo sánh hơn (comparative)
- most meaninglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-meaninglytrạng từ | trạng từ | Một cách có ý nghĩa; với ý định tốt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimeningli
Ví dụ
- , , .