Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
meanfem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rudefem
danh từ
Synonym of rudefem.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meanfem
Dạng gốc
(base form)
meanfem
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
think
we
absolutely
must
be
kind
to
rad
learning
women
so
they
aren’t
scared
away
by
meanfems
doing
their
thing
😋
It's
become
popular
among
the
"
meanfem
"
segment
of
radfems
too
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rudefem
Nguồn gốc
(etymology)
mean
+
fem
AI
1
Đồng nghĩa với rudefem
1
Đồng nghĩa với rudefem
1
Đồng nghĩa với rudefem