Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meanderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đi lang thang
danh từ
One who meanders or wanders.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meanderer
Dạng gốc
(base form)
meanderer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meander
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
andante
Người đi lang thang, người lang thang
senderista
Người đi lang thang, người đi bộ
AI
1
Người đi lang thang
1
Người đi lang thang
1
Người đi lang thang