Dịch

mean sea level

danh từ (noun)
US/ˈmin ˈsi ˈlɛvəl/

Nghĩa chính

  1. Độ cao trung bình của bề mặt đại dương, tính trung bình khi thủy triều lên và xuống ở một vị trí cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mean altitude of the ocean surface, averaged over all high and low tides at a particular location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mean sea levelDạng gốc (base form)
  2. mean sea levelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mean sea level pressuredanh từÁp suất khí quyển ở mực nước biển trung bình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI