Nghĩa chính
- Độ cao trung bình của bề mặt đại dương, tính trung bình khi thủy triều lên và xuống ở một vị trí cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mean altitude of the ocean surface, averaged over all high and low tides at a particular location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mean sea levelDạng gốc (base form)
- mean sea levelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mean sea level pressuredanh từ | danh từ | Áp suất khí quyển ở mực nước biển trung bình |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa