Dịch

mealworm

danh từ (noun)
/ˈmiːlˌwɜː(ɹ)m/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn ấu trùng của bọ cánh cứng bột ăn (Tenebrio molitor), một loài bọ cánh cứng sẫm màudanh từThe larval stage of the mealworm beetle (Tenebrio molitor), a species of darkling beetle.
  2. Con này hoặc bất kỳ ấu trùng nào khác trông tương tự và được tìm thấy trong các trường hợp tương tự (ví dụ: trong bữa ăn, trong bột mì, trong thực phẩm, trong tủ đựng thức ăn, trong thức ăn, trong phòng ăn), chẳng hạn như ấu trùng của sâu bướm ăn bột (bướm bột)danh từThis or any other larva that looks similar and is found in similar circumstances (i.e., in meal, in flour, in food, in the pantry, in feed, in the feedroom), such as the larva of a mealmoth (flour moth).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mealwormDạng gốc (base form)
  2. mealwormsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mealworm beetledanh từLoài bọ cánh cứng sẫm màu (hoặc bọ sẫm màu) thuộc loài Tenebrio molitor, thuộc họ Tenebrionidae, có ấu trùng (giun bột) thường được sử dụng làm nguồn thức ăn cho vật nuôi là bò sát, cá và gia cầm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , .
  • , .

AI