Dịch

mealtime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The appointed time at which a meal is served or eaten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mealtimeDạng gốc (base form)
  2. mealtimesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 3 , I’ll 3 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

mealtime

  1. từ tiếng Anh trung đạimeeltime
  2. từ tiếng Anh cổmǣltīma“mealtime”

AI