mealtime
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giờ ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The appointed time at which a meal is served or eaten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mealtimeDạng gốc (base form)
- mealtimesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- 3 , I’ll 3 , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa