mealful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đủ cho một bữa ăndanh từEnough for a meal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mealfulDạng gốc (base form)
- mealsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.