Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.
- Ngôi làng nhỏ ở vùng núi Western Cape, Nam Phidanh từ riêngA small village in the mountains of the Western Cape, South Africa.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lee, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Lee County, Florida.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Montgomery, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Montgomery County, Georgia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McGregorDạng gốc (base form)
- McGregorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McGregor Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clayton, Iowa, Hoa Kỳ |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thành phố ở Quận Clayton
- Thành phố ở Quận Clayton, IowaA city in Clayton County, Iowa.