Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McGraw
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
m
ə
ˈ
ɡ
ɹɔ/
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McGraw
Dạng gốc
(base form)
McGraw
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
MacGraw
McGrath
McGrew
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ