Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wayne, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Wayne County, Missouri, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Taylor, Tây Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Taylor County, West Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McGeeDạng gốc (base form)
- McGeesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McGee Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, California, Hoa Kỳ |
| Fibber McGee's closetdanh từ | danh từ | Nguồn gốc của sự bừa bộn, đặc biệt là khu vực hoặc căn phòng bừa bộn |