Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ từ tiếng Gaelic Scotlanddanh từ riêngA surname from Scottish Gaelic.
- Thành phố nhỏ ở quận Rawlins, Kansasdanh từ riêngA minor city in Rawlins County, Kansas.
- Thị trấn đã tuyệt chủng ở quận Barry, Missouridanh từ riêngAn extinct town in Barry County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lea, New Mexico.danh từ riêngAn unincorporated community in Lea County, New Mexico.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McDonaldDạng gốc (base form)
- McDonaldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McDonald'sdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | McDonald's |
| McDonald Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pineville |
| meet me at McDonald'sdanh từ | danh từ | Cắt tóc bông cải xanh |
| meet me at McDonald's haircutdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với meet me at McDonald's |
| Heard Island and McDonald Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm núi lửa gồm các đảo Nam Cực không có người ở, một lãnh thổ bên ngoài của Úc nằm giữa Madagascar và Nam Cực |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn thuộc quận Robeson
- Thị trấn thuộc quận Robeson, Bắc CarolinaA town in Robeson County, North Carolina.