Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McCain
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
m
ə
ˈ
k
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McCain
Dạng gốc
(base form)
McCain
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
McCain
McCain
iac
Người theo dõi hoặc ủng hộ nhiệt thành John McCain trong các chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2000 và 2008
danh từ
McCain
ite
Người ủng hộ chính trị hoặc người theo dõi Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ John McCain
danh từ
AI
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland
1
Một họ có nguồn gốc từ tiếng Ireland