Dịch

McCain

danh từ riêng (proper noun)
US/məˈkeɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc từ tiếng Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McCainDạng gốc (base form)
  2. McCainsSố nhiều (plural)

AI