Nghĩa chính
- Cử nhân quản trị kinh doanhdanh từInitialism of master's of business administration (a college degree).
- Initialism of MacBook Air.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MBADạng gốc (base form)
- MBAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| earn an mba | Lấy bằng MBA | |
| hold an mba | Có bằng MBA | |
| mba degree | Bằng MBA | |
| mba graduate | Người tốt nghiệp MBA | |
| mba program | Chương trình MBA | |
| pursue an mba | Học bằng MBA |
Ví dụ
- .Anh ấy có bằng MBA.
- .Tôi có bằng MBA.
- .Tôi đang nỗ lực hoàn thành chương trình MBA của mình.