Dịch

MBA

danh từ (noun)
US/ˈɛmˈbiˈeɪ/

Nghĩa chính

  1. Cử nhân quản trị kinh doanhdanh từInitialism of master's of business administration (a college degree).
  2. Initialism of MacBook Air.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MBADạng gốc (base form)
  2. MBAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

earn an mbaLấy bằng MBA
hold an mbaCó bằng MBA
mba degreeBằng MBA
mba graduateNgười tốt nghiệp MBA
mba programChương trình MBA
pursue an mbaHọc bằng MBA

Ví dụ

  • .Anh ấy có bằng MBA.
  • .Tôi có bằng MBA.
  • .Tôi đang nỗ lực hoàn thành chương trình MBA của mình.

AI