Nghĩa chính
- Cây phong, hay gỗ phongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The maple tree, or maple wood.
- Chiếc bát uống nước lớn làm từ gỗ như vậy; một cái bát mazerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large drinking bowl made from such wood; a mazer bowl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mazerDạng gốc (base form)
- mazersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mazer bowldanh từ | danh từ | Chiếc bát hoặc cốc làm từ nút cây phong và thường được trang trí bằng bạc |
| mazer wooddanh từ | danh từ | Gỗ của cây phong |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimaser
- từ tiếng Frank*masur
- từ tiếng German nguyên thủy*masuraz
Ví dụ
- , ;
- , , , […]