Dịch

mazer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây phong, hay gỗ phongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The maple tree, or maple wood.
  2. Chiếc bát uống nước lớn làm từ gỗ như vậy; một cái bát mazerdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large drinking bowl made from such wood; a mazer bowl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mazerDạng gốc (base form)
  2. mazersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mazer bowldanh từChiếc bát hoặc cốc làm từ nút cây phong và thường được trang trí bằng bạc
mazer wooddanh từGỗ của cây phong

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimaser
  2. từ tiếng Frank*masur
  3. từ tiếng German nguyên thủy*masuraz

Ví dụ

  • , ;
  • , , , […]

AI