Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maypop
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
eɪ
p
ɒ
p
/
Nghĩa chính
1
Loại hoa lạc tiên có màu tím (Passiflora incarnata)
danh từ
A type of passionflower, purple in color (Passiflora incarnata).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maypop
Dạng gốc
(base form)
maypop
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
purple passionflower
true passionflower
wild apricot
wild passion vine
AI
1
Loại hoa lạc tiên có màu tím (Passiflora incarnata)
1
Loại hoa lạc tiên có màu tím (Passiflora incarnata)
1
Loại hoa lạc tiên có màu tím (Passiflora incarnata)