Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mayo monkey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
əʊ
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
US
/ˈ
m
eɪ
oʊ
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Người da trắng
danh từ
A white person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mayo monkey
Dạng gốc
(base form)
mayo monkey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white person
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolillo
Người da trắng
AI
1
Người da trắng
1
Người da trắng
1
Người da trắng