Dịch

mayo monkey

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da trắngdanh từA white person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mayo monkeyDạng gốc (base form)
  2. mayo monkeysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI