Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở thị trấn Augusta, các quận của United County of Leeds và Grenville, Ontario, Canadadanh từ riêngA village in Augusta Township, United Counties of Leeds and Grenville, Ontario, Canada.
- Thị trấn ở quận Randolph, Arkansasdanh từ riêngA town in Randolph County, Arkansas.
- Thành phố nhỏ ở quận Fayette, Iowadanh từ riêngA minor city in Fayette County, Iowa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaynardDạng gốc (base form)
- MaynardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maynard's cuckoodanh từ | danh từ | Coccyzus Minor maynardi, một phân loài chim cu rừng ngập mặn ở Caribe |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Allen
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Allen, KentuckyAn unincorporated community in Allen County, Kentucky.