Dịch

Mayer

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈmeɪɚ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yavapai, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Yavapai County, Arizona, United States.
  3. Thành phố ở Quận Carver, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Carver County, Minnesota, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Potter, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Potter County, Texas, United States.

Cụm từ (phrase)

Mayer-Norton theoremdanh từ riêngĐồng nghĩa với Norton's theorem
Mayer's reagentdanh từDung dịch chứa thủy ngân clorua và kali iodua, được sử dụng để phát hiện các alkaloid bằng cách làm cho chúng kết tủa
Shaw Mayer's astrapiadanh từĐồng nghĩa với ribbon-tailed astrapia
Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser syndromeĐồng nghĩa với Müllerian agenesis
Mayers Flatdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở phía bắc Syria
  1. A town in northern Syria.

AI