Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Yavapai, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Yavapai County, Arizona, United States.
- Thành phố ở Quận Carver, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Carver County, Minnesota, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Potter, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Potter County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mayer-Norton theoremdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Norton's theorem |
| Mayer's reagentdanh từ | danh từ | Dung dịch chứa thủy ngân clorua và kali iodua, được sử dụng để phát hiện các alkaloid bằng cách làm cho chúng kết tủa |
| Shaw Mayer's astrapiadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ribbon-tailed astrapia |
| Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser syndrome | Đồng nghĩa với Müllerian agenesis | |
| Mayers Flatdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng MidCoast, phía đông New South Wales, Australia |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở phía bắc Syria
- A town in northern Syria.