Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
may chang
danh từ
(noun)
US
/
m
eɪ
ˈ
tʃ
æ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Litsea cubba đồng bộ. bời lời
danh từ
Litsea cubeba syn. Litsea citrata
2
Một loại tinh dầu có nguồn gốc từ quả hoặc lá của cây này
danh từ
an essential oil derived from the fruit or leaf of this plant
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aromatic litsea
mountain pepper
AI
1
Litsea cubba đồng bộ. bời lời
2
Một loại tinh dầu có nguồn gốc từ quả hoặc lá của cây này
1
Litsea cubba đồng bộ. bời lời
2
Một loại tinh dầu có nguồn gốc từ quả hoặc lá của cây này
1
Litsea cubba đồng bộ. bời lời
2
Một loại tinh dầu có nguồn gốc từ quả hoặc lá của cây này