Dịch

may chang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Litsea cubba đồng bộ. bời lờidanh từLitsea cubeba syn. Litsea citrata
  2. Một loại tinh dầu có nguồn gốc từ quả hoặc lá của cây nàydanh từan essential oil derived from the fruit or leaf of this plant

Đồng nghĩa (synonym)

AI