Dịch

maximum throughput

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ cao nhất mà dữ liệu có thể được truyền hoặc xử lý trong hệ thống trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The highest rate at which data can be transmitted or processed in a system over a given period of time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maximum throughputDạng gốc (base form)
  2. maximum throughputsSố nhiều (plural)

AI