Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maximizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được tối đa hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be maximized.
Nguồn gốc
(etymology)
maximize
+
-able
Ví dụ
Why
isn't
this
window
maximizable
?
I
keep
having
to
scroll
to
see
the
full
contents
.
AI
1
Có thể được tối đa hóa
1
Có thể được tối đa hóa
1
Có thể được tối đa hóa