maximalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngược lại với chủ nghĩa tối giản: xu hướng quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The opposite of minimalism: a tendency toward excess.
- Hệ tư tưởng ủng hộ hành động triệt để hoặc tích cực để đạt được các mục tiêu mở rộng; lập trường của những người theo chủ nghĩa tối đadanh từkhông đếm được (uncountable)An ideology favoring radical or aggressive action to achieve expansive goals; the stance of maximalists.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maximalismDạng gốc (base form)
- maximalismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Revisionist Maximalismdanh từ | danh từ | Phong trào phát xít Do Thái tồn tại trong thời gian ngắn |
Ví dụ
- , “ ” .
- , Gahal , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha