mawkishness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính buồn nôn, tính nhạt nhẽodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being mawkish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mawkishnessDạng gốc (base form)
- mawkishnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc mawkishnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha