Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mawed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một cái miệng (thuộc loại xác định)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a maw (of a specified kind).
Nguồn gốc
(etymology)
maw
+
-ed
AI
1
Có một cái miệng (thuộc loại xác định)
1
Có một cái miệng (thuộc loại xác định)
1
Có một cái miệng (thuộc loại xác định)