Nghĩa chính
- Cách viết khác : mavournindanh từdarling, sweetheart
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mavourneenDạng gốc (base form)
- mavourneensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kathleen Mavourneendanh từ | danh từ | Không xác định; có thể không có hồi kết trong nhiều năm, nếu có |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Irelandmo mhuirnín“my darling”