Dịch

mauvais quart d'heure

danh từ (noun)
/məʊˌveɪ kɑː(ɹ)ˈdɜː(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian khó chịu ngắn ngủi; một trải nghiệm tồi tệ nhưng nhanh chóngdanh từA brief unpleasant period; a bad yet quick experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. mauvais quart d'heureDạng gốc (base form)
  2. mauvais quarts d'heure (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmauvais quart d'heure“bad quarter of an hour”

Ví dụ

  • mauvais d'heure Christopher's.
  • mauvais d’heure, ’96, .

AI