Nghĩa chính
- Khoảng thời gian khó chịu ngắn ngủi; một trải nghiệm tồi tệ nhưng nhanh chóngdanh từA brief unpleasant period; a bad yet quick experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mauvais quart d'heureDạng gốc (base form)
- mauvais quarts d'heure (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmauvais quart d'heure“bad quarter of an hour”
Ví dụ
- mauvais d'heure Christopher's.
- mauvais d’heure, ’96, .