Nghĩa chính
- Thầy tế; một bác sĩ luật Hồi giáodanh từAn imam; a Muslim doctor of law.
- Bất cứ người đàn ông học tập nào; một học giả, một giáo viên ngôn ngữ cổ điểndanh từAny man of learning; a scholar, a teacher of Classical languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maulviDạng gốc (base form)
- maulvisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Urduمولویmaulvi
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnمولویmawlawī
- từ tiếng Ả Rậpمَوْلَوِيّmawlawiyy“of a lord or master”