Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matryoshka doll
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
æ
t
ɹ
ɪ
ˈ
ɒ
ʃ
k
ə
ˈ
d
ɒ
l
/
US
/ˌ
m
ɑ
t
ɹ
i
ˈ
oʊ
ʃ
k
ə
ˈ
d
ɑ
l
/
Nghĩa chính
1
Búp bê Matryoshka
danh từ
Synonym of matryoshka.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matryoshka doll
Dạng gốc
(base form)
matryoshka doll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
matryoshka
AI
1
Búp bê Matryoshka
1
Búp bê Matryoshka
1
Búp bê Matryoshka