Dịch

matross

danh từ (noun)
UK/məˈtɹɒs/

Nghĩa chính

  1. Lính pháo binh có cấp bậc ngang hàng với xạ thủ; bạn đời của xạ thủ, đặc biệt là người hỗ trợ xạ thủ nạp đạn, bắn và lau súngdanh từAn artilleryman next in rank to a gunner; a gunner's mate, especially one who assists the gunners in loading, firing, and sponging the guns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. matrossDạng gốc (base form)
  2. matrossesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , […].

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà Lanmatroos“sailor, seaman”
  2. từ tiếng Phápmatelot“seaman”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạimattenoot

Cùng gốc (doublet)matelot

AI