Nghĩa chính
- Lính pháo binh có cấp bậc ngang hàng với xạ thủ; bạn đời của xạ thủ, đặc biệt là người hỗ trợ xạ thủ nạp đạn, bắn và lau súngdanh từAn artilleryman next in rank to a gunner; a gunner's mate, especially one who assists the gunners in loading, firing, and sponging the guns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matrossDạng gốc (base form)
- matrossesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [] , , […].
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanmatroos“sailor, seaman”
- từ tiếng Phápmatelot“seaman”
- từ tiếng Hà Lan trung đạimattenoot
Cùng gốc (doublet)matelot