Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matronship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Như matronage
danh từ
matronage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matronship
Dạng gốc
(base form)
matronship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
matron
+
-ship
AI
1
Như matronage
1
Như matronage
1
Như matronage